Nghĩa của từ "presiding officer" trong tiếng Việt

"presiding officer" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

presiding officer

US /prɪˈzaɪdɪŋ ˈɔfɪsər/
UK /prɪˈzaɪdɪŋ ˈɒfɪsər/

Danh từ

chủ tọa, người điều hành

a person who is in charge of a meeting, committee, or organization

Ví dụ:
The mayor served as the presiding officer at the city council meeting.
Thị trưởng đã làm chủ tọa cuộc họp hội đồng thành phố.
As the presiding officer, she ensured that all rules were followed.
Với tư cách là chủ tọa, cô ấy đảm bảo rằng tất cả các quy tắc đều được tuân thủ.