Nghĩa của từ presumptively trong tiếng Việt
presumptively trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
presumptively
US /prɪˈzʌmp.tɪv.li/
UK /prɪˈzʌmp.tɪv.li/
Trạng từ
có lẽ, được cho là, có thể
by presuming or assuming something to be true; probably
Ví dụ:
•
The new manager is presumptively going to make some changes.
Người quản lý mới có lẽ sẽ thực hiện một số thay đổi.
•
He is presumptively innocent until proven guilty.
Anh ta được cho là vô tội cho đến khi bị chứng minh có tội.
Từ liên quan: