Nghĩa của từ "pretend to be" trong tiếng Việt
"pretend to be" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pretend to be
US /prɪˈtɛnd tu bi/
UK /prɪˈtɛnd tu bi/
Cụm từ
giả vờ là, đóng vai
to act as if something is true when it is not, often to deceive or for play
Ví dụ:
•
Children often pretend to be superheroes.
Trẻ em thường giả vờ là siêu anh hùng.
•
He tried to pretend to be sick to avoid going to school.
Anh ấy cố gắng giả vờ bị ốm để tránh đi học.
Từ liên quan: