Nghĩa của từ pricing trong tiếng Việt

pricing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pricing

US /ˈpraɪ.sɪŋ/
UK /ˈpraɪ.sɪŋ/

Danh từ

định giá, giá cả

the amount of money expected, required, or given in payment for something

Ví dụ:
The company needs to review its pricing strategy.
Công ty cần xem xét lại chiến lược định giá của mình.
Competitive pricing is crucial in this market.
Giá cả cạnh tranh là rất quan trọng trong thị trường này.