Nghĩa của từ pricy trong tiếng Việt
pricy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pricy
US /ˈpraɪ.si/
UK /ˈpraɪ.si/
Tính từ
đắt tiền, giá cao
expensive
Ví dụ:
•
That restaurant is a bit pricy, but the food is excellent.
Nhà hàng đó hơi đắt, nhưng đồ ăn rất ngon.
•
I can't afford such a pricy car.
Tôi không đủ tiền mua một chiếc xe đắt tiền như vậy.