Nghĩa của từ "Primary caregivers" trong tiếng Việt
"Primary caregivers" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Primary caregivers
US /ˈpraɪ.mɛr.i ˈkɛrˌɡɪv.ərz/
UK /ˈpraɪ.mər.i ˈkeəˌɡɪv.ərz/
Danh từ số nhiều
người chăm sóc chính
the main people responsible for the care of a child, elderly person, or someone with a disability
Ví dụ:
•
The hospital provides support services for primary caregivers.
Bệnh viện cung cấp dịch vụ hỗ trợ cho người chăm sóc chính.
•
Many primary caregivers experience burnout due to the demands of their role.
Nhiều người chăm sóc chính trải qua tình trạng kiệt sức do yêu cầu của vai trò của họ.