Nghĩa của từ "Prime Mover" trong tiếng Việt

"Prime Mover" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

Prime Mover

US /praɪm ˈmuːvər/
UK /praɪm ˈmuːvər/

Danh từ

1.

Động cơ chính, Động cơ không chuyển động

the initial cause of all motion and change in the universe, according to Aristotle

Ví dụ:
In ancient philosophy, the concept of the Prime Mover was central to understanding existence.
Trong triết học cổ đại, khái niệm Động cơ chính là trung tâm để hiểu về sự tồn tại.
Aristotle's theory of the Prime Mover describes a being that causes motion without itself being moved.
Lý thuyết Động cơ chính của Aristotle mô tả một thực thể gây ra chuyển động mà bản thân nó không bị chuyển động.
2.

người khởi xướng chính, động lực chính

a person or thing that is the main cause or instigator of a movement, action, or event

Ví dụ:
She was the prime mover behind the new community project.
Cô ấy là người khởi xướng chính đằng sau dự án cộng đồng mới.
The CEO is often seen as the prime mover of a company's strategic direction.
CEO thường được coi là người khởi xướng chính cho định hướng chiến lược của công ty.