Nghĩa của từ "private parts" trong tiếng Việt

"private parts" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

private parts

US /ˌpraɪ.vət ˈpɑːrts/
UK /ˌpraɪ.vət ˈpɑːts/

Danh từ số nhiều

bộ phận riêng tư, bộ phận sinh dục

the genitals or other parts of the body that are usually covered because they are considered sexually or culturally sensitive

Ví dụ:
Children should be taught that their private parts are their own and no one should touch them without permission.
Trẻ em nên được dạy rằng bộ phận riêng tư của chúng là của riêng chúng và không ai được chạm vào mà không có sự cho phép.
He was embarrassed when the doctor asked him to expose his private parts for examination.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ khi bác sĩ yêu cầu anh ấy để lộ bộ phận riêng tư để khám.