Nghĩa của từ prizewinner trong tiếng Việt
prizewinner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prizewinner
US /ˈpraɪzˌwɪnər/
UK /ˈpraɪzˌwɪnər/
Danh từ
người đoạt giải, người thắng cuộc
a person who wins a prize in a competition, lottery, or other contest
Ví dụ:
•
The lucky prizewinner received a brand new car.
Người đoạt giải may mắn đã nhận được một chiếc ô tô hoàn toàn mới.
•
She was a prizewinner in the national poetry competition.
Cô ấy là người đoạt giải trong cuộc thi thơ quốc gia.