Nghĩa của từ "pro tem" trong tiếng Việt

"pro tem" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pro tem

US /ˌproʊ ˈtem/
UK /ˌprəʊ ˈtem/

Trạng từ

tạm thời, lâm thời

for the time being; temporarily

Ví dụ:
She was appointed chairperson pro tem.
Cô ấy được bổ nhiệm làm chủ tịch tạm thời.
The committee will meet pro tem until a permanent solution is found.
Ủy ban sẽ họp tạm thời cho đến khi tìm được giải pháp lâu dài.

Tính từ

tạm thời, lâm thời

serving for the time being; temporary

Ví dụ:
He is the pro tem manager of the department.
Anh ấy là quản lý tạm thời của phòng ban.
A pro tem committee was formed to address the urgent issue.
Một ủy ban tạm thời đã được thành lập để giải quyết vấn đề cấp bách.