Nghĩa của từ procreative trong tiếng Việt
procreative trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
procreative
US /ˌproʊ.kriˈeɪ.t̬ɪv/
UK /ˌprəʊ.kriˈeɪ.tɪv/
Tính từ
sinh sản, có khả năng sinh sản
having the ability to produce offspring; reproductive
Ví dụ:
•
The species has a high procreative capacity, ensuring its survival.
Loài này có khả năng sinh sản cao, đảm bảo sự sống còn của nó.
•
Many cultures place great importance on the procreative aspect of marriage.
Nhiều nền văn hóa rất coi trọng khía cạnh sinh sản của hôn nhân.