Nghĩa của từ proctoring trong tiếng Việt
proctoring trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
proctoring
US /ˈprɑːk.tər.ɪŋ/
UK /ˈprɒk.tər.ɪŋ/
Danh từ
giám sát, coi thi
the supervision of an examination to prevent cheating
Ví dụ:
•
Online proctoring has become common for remote exams.
Giám sát trực tuyến đã trở nên phổ biến cho các kỳ thi từ xa.
•
The university implemented strict proctoring measures to ensure academic integrity.
Trường đại học đã thực hiện các biện pháp giám sát chặt chẽ để đảm bảo tính liêm chính trong học tập.
Từ liên quan: