Nghĩa của từ prodigality trong tiếng Việt
prodigality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prodigality
US /ˌprɑː.dɪˈɡæl.ə.t̬i/
UK /ˌprɒd.ɪˈɡæl.ə.ti/
Danh từ
sự phung phí, sự hoang phí, sự xa hoa
the quality of spending money or resources recklessly and extravagantly; wasteful extravagance
Ví dụ:
•
His prodigality led to the family's financial ruin.
Sự phung phí của anh ấy đã dẫn đến sự phá sản tài chính của gia đình.
•
The company's prodigality with its resources was criticized by shareholders.
Sự phung phí tài nguyên của công ty đã bị các cổ đông chỉ trích.
Từ liên quan: