Nghĩa của từ proficiently trong tiếng Việt
proficiently trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
proficiently
US /prəˈfɪʃ.ənt.li/
UK /prəˈfɪʃ.ənt.li/
Trạng từ
thành thạo, giỏi giang, có năng lực
in a skilled and competent way
Ví dụ:
•
She speaks three languages proficiently.
Cô ấy nói ba ngôn ngữ thành thạo.
•
He can operate the machinery proficiently.
Anh ấy có thể vận hành máy móc thành thạo.
Từ liên quan: