Nghĩa của từ prognostic trong tiếng Việt
prognostic trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prognostic
US /prɑːɡˈnɑːs.tɪk/
UK /prɒɡˈnɒs.tɪk/
Tính từ
tiên lượng
of or relating to a prognosis; serving to predict the likely course of a disease or ailment
Ví dụ:
•
The doctor gave a prognostic assessment of the patient's condition.
Bác sĩ đã đưa ra đánh giá tiên lượng về tình trạng của bệnh nhân.
•
Certain symptoms can be prognostic of a more serious underlying issue.
Một số triệu chứng có thể là tiên lượng của một vấn đề tiềm ẩn nghiêm trọng hơn.
Danh từ
tiên lượng, dự đoán
a forecast or prediction, especially of the course of a disease
Ví dụ:
•
The doctor's prognostic was grim, but the patient defied expectations.
Tiên lượng của bác sĩ rất ảm đạm, nhưng bệnh nhân đã vượt qua mọi dự đoán.
•
Early detection can improve the prognostic for many cancers.
Phát hiện sớm có thể cải thiện tiên lượng cho nhiều bệnh ung thư.