Nghĩa của từ progressivism trong tiếng Việt
progressivism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
progressivism
US /prəˈɡres·ɪˌvɪz·əm/
UK /prəˈɡrɛsɪvɪzəm/
Danh từ
chủ nghĩa tiến bộ
a political philosophy in favor of social, political, and economic reform
Ví dụ:
•
The rise of progressivism in the early 20th century led to significant changes in labor laws.
Sự trỗi dậy của chủ nghĩa tiến bộ vào đầu thế kỷ 20 đã dẫn đến những thay đổi đáng kể trong luật lao động.
•
She advocates for policies rooted in modern progressivism.
Cô ấy ủng hộ các chính sách bắt nguồn từ chủ nghĩa tiến bộ hiện đại.