Nghĩa của từ promisingly trong tiếng Việt

promisingly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

promisingly

US /ˈprɑː.mɪ.sɪŋ.li/
UK /ˈprɒm.ɪ.sɪŋ.li/

Trạng từ

đầy hứa hẹn, có triển vọng

in a way that suggests future success or good results

Ví dụ:
The young artist's first exhibition sold out promisingly.
Triển lãm đầu tiên của nghệ sĩ trẻ đã bán hết một cách đầy hứa hẹn.
The new software is performing promisingly in early tests.
Phần mềm mới đang hoạt động đầy hứa hẹn trong các thử nghiệm ban đầu.