Nghĩa của từ "proof of purchase" trong tiếng Việt

"proof of purchase" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

proof of purchase

US /pruːf əv ˈpɜːr.tʃəs/
UK /pruːf əv ˈpɜː.tʃəs/

Cụm từ

bằng chứng mua hàng, hóa đơn mua hàng

a document or other evidence that shows that you have bought something

Ví dụ:
You will need your proof of purchase to return the item.
Bạn sẽ cần bằng chứng mua hàng để trả lại mặt hàng.
Keep your receipt as proof of purchase.
Giữ lại hóa đơn của bạn làm bằng chứng mua hàng.