Nghĩa của từ prospecting trong tiếng Việt

prospecting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

prospecting

US /ˈprɑː.spɛk.tɪŋ/
UK /ˈprɒspektɪŋ/

Danh từ

1.

khai thác, tìm kiếm khoáng sản

the action of searching for mineral deposits, especially gold

Ví dụ:
The old miner spent years prospecting in the mountains.
Người thợ mỏ già đã dành nhiều năm khai thác ở vùng núi.
Gold prospecting was a common activity during the California Gold Rush.
Việc tìm kiếm vàng là một hoạt động phổ biến trong Cơn sốt vàng California.
2.

tìm kiếm khách hàng tiềm năng, khai thác khách hàng

the process of identifying potential customers or clients

Ví dụ:
Effective sales prospecting is crucial for business growth.
Việc tìm kiếm khách hàng tiềm năng hiệu quả là rất quan trọng cho sự phát triển kinh doanh.
Our marketing team is focused on digital prospecting strategies.
Đội ngũ tiếp thị của chúng tôi tập trung vào các chiến lược tìm kiếm khách hàng tiềm năng kỹ thuật số.