Nghĩa của từ "protective clothing" trong tiếng Việt
"protective clothing" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
protective clothing
US /prəˈtɛktɪv ˈkloʊðɪŋ/
UK /prəˈtɛktɪv ˈkləʊðɪŋ/
Danh từ
quần áo bảo hộ, trang phục bảo vệ
special garments worn to protect the wearer from hazards or injuries
Ví dụ:
•
Workers in the chemical plant must wear protective clothing.
Công nhân trong nhà máy hóa chất phải mặc quần áo bảo hộ.
•
Firefighters rely on their protective clothing to keep them safe.
Lính cứu hỏa dựa vào quần áo bảo hộ để giữ an toàn.
Từ liên quan: