Nghĩa của từ prototypical trong tiếng Việt
prototypical trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prototypical
US /ˌproʊ.t̬əˈtɪp.ɪ.kəl/
UK /ˌprəʊ.tə.ˈtɪp.ɪ.kəl/
Tính từ
nguyên mẫu, điển hình, tiêu chuẩn
being the original or first form of something; serving as a model or standard
Ví dụ:
•
The early steam engine was a prototypical example of industrial innovation.
Động cơ hơi nước ban đầu là một ví dụ nguyên mẫu của đổi mới công nghiệp.
•
His behavior was prototypical of a spoiled child.
Hành vi của anh ấy là nguyên mẫu của một đứa trẻ hư.
Từ liên quan: