Nghĩa của từ provincialism trong tiếng Việt
provincialism trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
provincialism
US /prəˈvɪn.ʃəl.ɪ.zəm/
UK /prəˈvɪn.ʃəl.ɪ.zəm/
Danh từ
tính địa phương, tính hẹp hòi
a narrow, limited, and often prejudiced outlook associated with a small, isolated community
Ví dụ:
•
His views were criticized for their narrow-minded provincialism.
Quan điểm của ông bị chỉ trích vì tính địa phương hẹp hòi.
•
The city struggled to overcome its reputation for cultural provincialism.
Thành phố đã phải vật lộn để vượt qua danh tiếng về tính địa phương văn hóa.
Từ liên quan: