Nghĩa của từ provisioning trong tiếng Việt
provisioning trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
provisioning
US /prəˈvɪʒənɪŋ/
UK /prəˈvɪʒənɪŋ/
Danh từ
cung cấp, dự phòng
the act of providing or supplying something for use
Ví dụ:
•
The provisioning of food and water was essential for the expedition.
Việc cung cấp lương thực và nước là rất cần thiết cho chuyến thám hiểm.
•
Cloud provisioning allows businesses to quickly deploy new services.
Việc cung cấp đám mây cho phép các doanh nghiệp nhanh chóng triển khai các dịch vụ mới.
Từ liên quan: