Nghĩa của từ provoked trong tiếng Việt
provoked trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
provoked
US /prəˈvoʊkt/
UK /prəˈvəʊkt/
Tính từ
bị khiêu khích, bị kích động
having been stimulated or incited to do or feel something, especially anger or a strong reaction
Ví dụ:
•
He was easily provoked into an argument.
Anh ấy dễ dàng bị khiêu khích vào một cuộc tranh cãi.
•
Her silence only made him more provoked.
Sự im lặng của cô ấy chỉ khiến anh ấy càng thêm bị kích động.
Từ liên quan: