Nghĩa của từ prowling trong tiếng Việt
prowling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
prowling
US /ˈpraʊlɪŋ/
UK /ˈpraʊlɪŋ/
Tính từ
lảng vảng, rình mò
moving about stealthily, as if in search of prey or plunder
Ví dụ:
•
The cat was prowling around the garden, looking for mice.
Con mèo đang lảng vảng quanh vườn, tìm kiếm chuột.
•
He had a suspicious, prowling look in his eyes.
Anh ta có một cái nhìn đáng ngờ, lảng vảng trong mắt.
Từ liên quan: