Nghĩa của từ "publicity stunt" trong tiếng Việt

"publicity stunt" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

publicity stunt

US /ˈpʌb.lɪs.ɪ.ti stʌnt/
UK /ˈpʌb.lɪs.ɪ.ti stʌnt/

Danh từ

chiêu trò quảng cáo, mánh lới quảng cáo

something unusual done to attract public attention to a product, service, or person

Ví dụ:
The company organized a huge parade as a publicity stunt for their new car.
Công ty đã tổ chức một cuộc diễu hành lớn như một chiêu trò quảng cáo cho chiếc xe mới của họ.
His outrageous behavior was just a publicity stunt to get more followers.
Hành vi thái quá của anh ta chỉ là một chiêu trò quảng cáo để có thêm người theo dõi.