Nghĩa của từ puffer trong tiếng Việt
puffer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
puffer
US /ˈpʌf.ɚ/
UK /ˈpʌf.ər/
Danh từ
1.
cá nóc
a type of fish that can inflate its body with water or air when threatened
Ví dụ:
•
The diver spotted a colorful puffer swimming near the coral reef.
Thợ lặn phát hiện một con cá nóc đầy màu sắc đang bơi gần rạn san hô.
•
Some species of puffer are highly poisonous.
Một số loài cá nóc rất độc.
2.
áo phao, áo khoác phồng
a short, thick, and often insulated jacket, typically filled with down or synthetic fibers, designed to provide warmth
Ví dụ:
•
She wore a warm puffer jacket to brave the cold winter winds.
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác phồng ấm áp để chống chọi với gió lạnh mùa đông.
•
My new puffer is so lightweight yet incredibly warm.
Chiếc áo phồng mới của tôi rất nhẹ nhưng vô cùng ấm áp.