Nghĩa của từ puffery trong tiếng Việt
puffery trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
puffery
US /ˈpʌf.ɚ.i/
UK /ˈpʌf.ər.i/
Danh từ
lời tâng bốc, quảng cáo thổi phồng, sự khoe khoang
exaggerated or false praise
Ví dụ:
•
The advertisement was full of unsubstantiated puffery.
Quảng cáo đó đầy những lời tâng bốc không có căn cứ.
•
Legal experts often distinguish between factual claims and mere puffery.
Các chuyên gia pháp lý thường phân biệt giữa các tuyên bố thực tế và những lời tâng bốc đơn thuần.