Nghĩa của từ puke trong tiếng Việt

puke trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

puke

US /pjuːk/
UK /pjuːk/

Động từ

nôn, ói

to vomit

Ví dụ:
He felt so sick he thought he was going to puke.
Anh ấy cảm thấy rất buồn nôn, nghĩ rằng mình sắp nôn.
The baby puked all over his new shirt.
Em bé nôn hết lên chiếc áo mới của mình.

Danh từ

chất nôn, bãi nôn

vomit

Ví dụ:
There was puke all over the floor after the party.
chất nôn khắp sàn sau bữa tiệc.
The smell of puke filled the air.
Mùi chất nôn tràn ngập không khí.