Nghĩa của từ pummel trong tiếng Việt
pummel trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pummel
US /ˈpʌm.əl/
UK /ˈpʌm.əl/
Động từ
đấm, trút xuống
to strike repeatedly with the fists
Ví dụ:
•
The boxer continued to pummel his opponent with a series of jabs.
Võ sĩ quyền Anh tiếp tục đấm đối thủ bằng một loạt cú đấm thẳng.
•
The heavy rain began to pummel the roof of the old house.
Cơn mưa lớn bắt đầu trút xuống mái nhà cũ.
Từ liên quan: