Nghĩa của từ punchout trong tiếng Việt

punchout trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

punchout

US /ˈpʌntʃˌaʊt/
UK /ˈpʌntʃˌaʊt/

Danh từ

1.

cú đấm hạ gục, knockout

the act of punching out, especially in boxing or a similar combat sport, resulting in a knockout

Ví dụ:
The boxer delivered a powerful punchout in the final round.
Võ sĩ đã tung ra một cú đấm hạ gục mạnh mẽ ở hiệp cuối.
The crowd erupted after the unexpected punchout.
Đám đông bùng nổ sau cú đấm hạ gục bất ngờ.
2.

miếng đục lỗ, vật liệu đục lỗ

a piece of material that has been punched out from a larger sheet, often used in crafts or manufacturing

Ví dụ:
She used the small cardboard punchout to decorate the card.
Cô ấy đã sử dụng miếng đục lỗ bằng bìa cứng nhỏ để trang trí tấm thiệp.
The factory produces thousands of metal punchouts daily.
Nhà máy sản xuất hàng ngàn miếng đục lỗ kim loại mỗi ngày.