Nghĩa của từ pundit trong tiếng Việt
pundit trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pundit
US /ˈpʌn.dɪt/
UK /ˈpʌn.dɪt/
Danh từ
chuyên gia, nhà bình luận, nhà phân tích
an expert in a particular subject or field who is frequently called upon to give opinions about it to the public
Ví dụ:
•
The political pundit offered his analysis on the election results.
Chuyên gia chính trị đã đưa ra phân tích của mình về kết quả bầu cử.
•
She's a well-respected financial pundit.
Cô ấy là một chuyên gia tài chính được kính trọng.