Nghĩa của từ purveyor trong tiếng Việt

purveyor trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

purveyor

US /pɚˈveɪ.ɚ/
UK /pəˈveɪ.ər/

Danh từ

1.

nhà cung cấp, người bán

a person or company that sells or deals in particular goods

Ví dụ:
He is a purveyor of fine wines and spirits.
Anh ấy là nhà cung cấp rượu vang và rượu mạnh hảo hạng.
The restaurant uses a local purveyor for its fresh produce.
Nhà hàng sử dụng nhà cung cấp địa phương cho các sản phẩm tươi sống của mình.
2.

người truyền bá, người tuyên truyền

a person who propagates or spreads an idea, doctrine, or view

Ví dụ:
He was a purveyor of gossip and rumors.
Anh ta là người lan truyền tin đồn và chuyện phiếm.
The newspaper became a purveyor of political commentary.
Tờ báo trở thành người truyền bá bình luận chính trị.