Nghĩa của từ "push for" trong tiếng Việt
"push for" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
push for
US /pʊʃ fɔːr/
UK /pʊʃ fɔːr/
Cụm động từ
thúc đẩy, đòi hỏi
to strongly request or demand something
Ví dụ:
•
The activists continue to push for stricter environmental laws.
Các nhà hoạt động tiếp tục thúc đẩy các luật môi trường nghiêm ngặt hơn.
•
The company is pushing for a quick resolution to the dispute.
Công ty đang thúc đẩy một giải pháp nhanh chóng cho tranh chấp.