Nghĩa của từ pusillanimity trong tiếng Việt
pusillanimity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pusillanimity
US /ˌpjuː.sɪˈlæn.ɪ.mi/
UK /ˌpjuː.sɪˈlæn.ɪ.mi/
Danh từ
sự hèn nhát, tính nhút nhát, sự yếu đuối
lack of courage or determination; timidity
Ví dụ:
•
His pusillanimity prevented him from taking the necessary risks.
Sự hèn nhát của anh ta đã ngăn cản anh ta chấp nhận những rủi ro cần thiết.
•
The leader's pusillanimity led to the downfall of the entire project.
Sự hèn nhát của người lãnh đạo đã dẫn đến sự sụp đổ của toàn bộ dự án.
Từ liên quan: