Nghĩa của từ pussyfoot trong tiếng Việt
pussyfoot trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pussyfoot
US /ˈpʊs.i.fʊt/
UK /ˈpʊs.i.fʊt/
Động từ
đi nhẹ nhàng, né tránh
to move or act very cautiously and quietly, especially to avoid attracting attention or causing trouble
Ví dụ:
•
He tried to pussyfoot around the sleeping dog so it wouldn't wake up.
Anh ấy cố gắng đi nhẹ nhàng quanh con chó đang ngủ để nó không thức giấc.
•
The politician was accused of pussyfooting around the controversial issue.
Chính trị gia bị buộc tội né tránh vấn đề gây tranh cãi.