Nghĩa của từ pustule trong tiếng Việt

pustule trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

pustule

US /ˈpʌs.tʃuːl/
UK /ˈpʌs.tʃuːl/

Danh từ

mụn mủ, mụn nhọt

a small blister or pimple on the skin containing pus

Ví dụ:
The doctor examined the patient's skin, noting several red pustules.
Bác sĩ kiểm tra da của bệnh nhân, ghi nhận một số mụn mủ đỏ.
Acne is characterized by the presence of blackheads, whiteheads, and sometimes painful pustules.
Mụn trứng cá được đặc trưng bởi sự hiện diện của mụn đầu đen, mụn đầu trắng và đôi khi là các mụn mủ gây đau đớn.