Nghĩa của từ "put on a brave face" trong tiếng Việt

"put on a brave face" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

put on a brave face

US /pʊt ɑn ə breɪv feɪs/
UK /pʊt ɒn ə breɪv feɪs/
"put on a brave face" picture

Thành ngữ

giả vờ mạnh mẽ, cố tỏ ra bình thường

to pretend to be brave and not worried, sad, etc.

Ví dụ:
•
Despite the bad news, she managed to put on a brave face for her children.
Mặc dù có tin xấu, cô ấy vẫn cố gắng giả vờ mạnh mẽ vì các con.
•
He was clearly upset, but he tried to put on a brave face during the meeting.
Anh ấy rõ ràng là khó chịu, nhưng anh ấy đã cố gắng giả vờ mạnh mẽ trong cuộc họp.