Nghĩa của từ "put to sea" trong tiếng Việt
"put to sea" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
put to sea
US /pʊt tə siː/
UK /pʊt tə siː/
Thành ngữ
ra khơi, khởi hành bằng đường biển
to begin a voyage or journey by sea
Ví dụ:
•
The captain decided to put to sea despite the approaching storm.
Thuyền trưởng quyết định ra khơi bất chấp cơn bão đang đến gần.
•
After weeks of repairs, the ship was finally ready to put to sea.
Sau nhiều tuần sửa chữa, con tàu cuối cùng đã sẵn sàng ra khơi.