Nghĩa của từ pyoderma trong tiếng Việt
pyoderma trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
pyoderma
US /ˌpaɪ.oʊˈdɜːr.mə/
UK /ˌpaɪ.əʊˈdɜː.mə/
Danh từ
viêm da mủ
a skin infection characterized by pus formation, typically caused by bacteria such as staphylococci or streptococci
Ví dụ:
•
The veterinarian diagnosed the dog with pyoderma and prescribed antibiotics.
Bác sĩ thú y chẩn đoán con chó bị viêm da mủ và kê đơn thuốc kháng sinh.
•
Untreated pyoderma can lead to more severe skin conditions.
Viêm da mủ không được điều trị có thể dẫn đến các tình trạng da nghiêm trọng hơn.