Nghĩa của từ qa trong tiếng Việt
qa trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
qa
US /ˌkjuːˈeɪ/
UK /ˌkjuːˈeɪ/
Từ viết tắt
1.
đảm bảo chất lượng
Quality Assurance
Ví dụ:
•
The software team has a dedicated QA department.
Đội ngũ phần mềm có một bộ phận QA chuyên trách.
•
Good QA practices are essential for product reliability.
Thực hành QA tốt là điều cần thiết cho độ tin cậy của sản phẩm.
2.
hỏi và đáp
Question and Answer
Ví dụ:
•
We'll have a Q&A session after the presentation.
Chúng tôi sẽ có một buổi Hỏi & Đáp sau bài thuyết trình.
•
The book includes a useful Q&A section.
Cuốn sách bao gồm một phần Hỏi & Đáp hữu ích.