Nghĩa của từ "quad bike" trong tiếng Việt
"quad bike" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quad bike
US /ˈkwɑːd baɪk/
UK /ˈkwɒd baɪk/
Danh từ
xe địa hình bốn bánh, xe ATV
a motor vehicle with four wheels, designed for off-road use, often used for recreation or farm work
Ví dụ:
•
We rented a quad bike to explore the trails.
Chúng tôi thuê một chiếc xe địa hình bốn bánh để khám phá các con đường mòn.
•
The farmer uses a quad bike to get around his fields.
Người nông dân sử dụng xe địa hình bốn bánh để đi lại trên các cánh đồng của mình.
Từ liên quan: