Nghĩa của từ quashing trong tiếng Việt
quashing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quashing
US /ˈkwɑːʃɪŋ/
UK /ˈkwɒʃɪŋ/
Danh từ
hủy bỏ, bãi bỏ
the act of rejecting or making void, especially by legal procedure
Ví dụ:
•
The court's quashing of the conviction was a relief to the family.
Việc tòa án hủy bỏ bản án là một sự nhẹ nhõm cho gia đình.
•
The judge's decision on the quashing of the subpoena was final.
Quyết định của thẩm phán về việc hủy bỏ trát đòi hầu tòa là cuối cùng.
Động từ
hủy bỏ, bãi bỏ, dập tắt
to reject or void (a decision or proceeding), especially by legal procedure
Ví dụ:
•
The higher court decided to quash the lower court's ruling.
Tòa án cấp cao quyết định hủy bỏ phán quyết của tòa án cấp dưới.
•
The government tried to quash the rumors before they spread further.
Chính phủ đã cố gắng dập tắt những tin đồn trước khi chúng lan rộng hơn.