Nghĩa của từ queerly trong tiếng Việt
queerly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
queerly
US /ˈkwɪr.li/
UK /ˈkwɪə.li/
Trạng từ
kỳ lạ, một cách kỳ quặc
in a strange or unusual way
Ví dụ:
•
The old house was decorated quite queerly, with mismatched furniture and odd paintings.
Ngôi nhà cũ được trang trí khá kỳ lạ, với đồ nội thất không khớp và những bức tranh kỳ quặc.
•
He looked at me queerly, as if he didn't understand what I was saying.
Anh ấy nhìn tôi một cách kỳ lạ, như thể anh ấy không hiểu tôi đang nói gì.