Nghĩa của từ quicklime trong tiếng Việt

quicklime trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quicklime

US /ˈkwɪkˌlaɪm/
UK /ˈkwɪkˌlaɪm/

Danh từ

vôi sống, canxi oxit

a white caustic alkaline substance consisting of calcium oxide, obtained by heating limestone

Ví dụ:
Farmers often use quicklime to improve soil pH.
Nông dân thường sử dụng vôi sống để cải thiện độ pH của đất.
The ancient Romans used quicklime in their construction projects.
Người La Mã cổ đại đã sử dụng vôi sống trong các dự án xây dựng của họ.