Nghĩa của từ quip trong tiếng Việt

quip trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

quip

US /kwɪp/
UK /kwɪp/

Danh từ

lời châm biếm, lời nói dí dỏm, lời nói đùa

a witty remark

Ví dụ:
He delivered a clever quip that made everyone laugh.
Anh ấy đã đưa ra một lời châm biếm thông minh khiến mọi người bật cười.
Her quick quips always lighten the mood.
Những lời châm biếm nhanh trí của cô ấy luôn làm dịu không khí.

Động từ

châm biếm, nói dí dỏm, nói đùa

to make a witty remark

Ví dụ:
He couldn't resist but to quip about the situation.
Anh ấy không thể cưỡng lại việc châm biếm về tình huống đó.
She often quips with her friends during their gatherings.
Cô ấy thường châm biếm với bạn bè trong các buổi gặp mặt.