Nghĩa của từ quirkiness trong tiếng Việt
quirkiness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quirkiness
US /ˈkwɝː.ki.nəs/
UK /ˈkwɜː.ki.nəs/
Danh từ
sự kỳ quặc, sự lập dị, nét độc đáo
the quality of being quirky; peculiar or eccentric behavior, appearance, or character
Ví dụ:
•
Her quirkiness is what makes her so endearing to everyone.
Sự kỳ quặc của cô ấy là điều khiến cô ấy trở nên đáng yêu với mọi người.
•
The film was praised for its originality and delightful quirkiness.
Bộ phim được ca ngợi vì sự độc đáo và sự kỳ quặc thú vị của nó.
Từ liên quan: