Nghĩa của từ quisling trong tiếng Việt
quisling trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quisling
US /ˈkwɪz.lɪŋ/
UK /ˈkwɪz.lɪŋ/
Danh từ
kẻ phản bội, kẻ hợp tác với địch
a person who betrays their own country by aiding an invading enemy
Ví dụ:
•
He was branded a quisling for collaborating with the occupation forces.
Anh ta bị gán mác kẻ phản bội vì đã hợp tác với lực lượng chiếm đóng.
•
History often remembers quislings with contempt.
Lịch sử thường ghi nhớ những kẻ phản bội với sự khinh miệt.