Nghĩa của từ quitter trong tiếng Việt
quitter trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quitter
US /ˈkwɪt̬.ɚ/
UK /ˈkwɪt.ər/
Danh từ
người bỏ cuộc, người dễ nản lòng
a person who gives up easily or withdraws from a task or competition
Ví dụ:
•
He's not a quitter; he'll see it through to the end.
Anh ấy không phải là người bỏ cuộc; anh ấy sẽ làm đến cùng.
•
Don't be a quitter, keep trying!
Đừng là người bỏ cuộc, hãy tiếp tục cố gắng!