Nghĩa của từ quotes trong tiếng Việt
quotes trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
quotes
US /kwoʊts/
UK /kwəʊts/
Danh từ
trích dẫn, câu nói
a quotation from a text or speech
Ví dụ:
•
She often uses famous quotes in her speeches.
Cô ấy thường sử dụng những trích dẫn nổi tiếng trong các bài phát biểu của mình.
•
The book is full of inspiring quotes.
Cuốn sách chứa đầy những trích dẫn đầy cảm hứng.
Động từ
trích dẫn, báo giá
to repeat or copy out a passage from a text or speech
Ví dụ:
•
He likes to quote Shakespeare in his essays.
Anh ấy thích trích dẫn Shakespeare trong các bài luận của mình.
•
Can you quote me a price for the repair?
Bạn có thể báo giá sửa chữa cho tôi được không?
Từ liên quan: